calamus oil
Định nghĩa
Danh từ:
- Dầu thạch xương bồ: "calamus oil" là một loại dầu chiết xuất từ rễ cây thạch xương bồ (cây có tên khoa học là Acorus calamus), có đặc tính gây ung thư và thường được sử dụng làm hương liệu trong nước hoa.
Ví dụ sử dụng
- (Dầu thạch xương bồ đã được sử dụng trong y học cổ truyền, nhưng hiện nay nó được biết đến là chất gây ung thư.)
- (Các nhà chế tạo nước hoa đôi khi thêm dầu thạch xương bồ vào hỗn hợp của họ để tạo mùi hương độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be derived from calamus root": được chiết xuất từ rễ cây thạch xương bồ.
- Calamus oil is derived from the root of the Acorus calamus plant. (Dầu thạch xương bồ được chiết xuất từ rễ của cây thạch xương bồ.)
- "to be used as a fixative in perfumery": được dùng làm chất cố định hương trong ngành chế tạo nước hoa.
- Historically, calamus oil was used as a fixative to prolong the scent of perfumes. (Trong lịch sử, dầu thạch xương bồ được dùng làm chất cố định để kéo dài mùi hương của nước hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Calamus (danh từ): cây thạch xương bồ.
- Calamus is a wetland plant with aromatic roots. (Cây thạch xương bồ là một loại cây vùng đất ngập nước có rễ thơm.)
- Oil of calamus (danh từ): dầu từ cây thạch xương bồ (cách diễn đạt tương tự).
- Oil of calamus is rarely used today due to safety concerns. (Dầu từ cây thạch xương bồ hiếm khi được sử dụng ngày nay vì lo ngại về an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Sweet flag oil: dầu cây thạch xương bồ ngọt (một tên gọi khác của calamus oil).
- Sweet flag oil is another term for calamus oil. (Dầu cây thạch xương bồ ngọt là một thuật ngữ khác cho dầu thạch xương bồ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "calamus oil", vì đây là danh từ chỉ chất lỏng.
Thành ngữ liên quan
- To smell of calamus: có mùi thạch xương bồ (thường dùng để miêu tả một mùi hương đặc trưng).
- The old perfume bottle still smells of calamus. (Lọ nước hoa cũ vẫn còn mùi thạch xương bồ.)